lộ tẩy

  1. Hiện bộ mặt giả dối (thtục): Bọn gian thương bị lộ tẩy.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lộ tẩy"

lộ tẩy
Bọn gian thương bị lộ tẩy trước pháp luật.